| Lê Ngọc Linh Đan |
Trường Tiểu học Gia Thượng |
1 |
57 |
105 |
54% |
#2 |
#488 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Khôi Minh |
Trường Tiểu học Gia Thượng |
1 |
90 |
105 |
86% |
#1 |
#82 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Trần Gia Hưng |
Trường Tiểu học Gia Thượng |
1 |
51 |
105 |
49% |
#3 |
#522 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Phan Ngọc Linh Đan |
Trường Tiểu Học Bùi Thị Xuân |
2 |
93 |
105 |
89% |
#1 |
#31 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Đỗ Mai Chi |
Trường Tiểu học Việt Nam - Cuba |
2 |
48 |
105 |
46% |
#7 |
#887 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Quang Huy |
TH Nam Trung Yên |
2 |
87 |
105 |
83% |
#5 |
#44 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Nguyễn Khang |
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học |
2 |
90 |
105 |
86% |
#3 |
#38 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Phạm Hùng |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
2 |
42 |
105 |
40% |
#9 |
#1229 |
Participation Certificate |
No Medal |
| TRẦN PHƯƠNG ANH |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
2 |
81 |
105 |
77% |
#6 |
#176 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Nguyễn Kỳ Anh |
TH Nam Trung Yên |
2 |
48 |
105 |
46% |
#7 |
#887 |
Participation Certificate |
No Medal |
| TRẦN ĐĂNG KHOA |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
2 |
93 |
105 |
89% |
#1 |
#31 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Lê Tuệ Khang |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
2 |
39 |
105 |
37% |
#10 |
#1309 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Ninh Bảo Ngọc |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
2 |
90 |
105 |
86% |
#3 |
#38 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Hà Anh Khôi |
Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
3 |
87 |
105 |
83% |
#6 |
#26 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Hoàng Hiếu Minh |
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học |
3 |
96 |
105 |
91% |
#1 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Thái An Tuệ Nhiên |
TH Thái Thịnh |
3 |
75 |
105 |
71% |
#8 |
#94 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Gia Bảo |
Tiểu học Hồng Thái |
3 |
78 |
105 |
74% |
#7 |
#89 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Khôi |
Trường Tiểu học Gia Thượng |
3 |
96 |
105 |
91% |
#1 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Tuấn Khang |
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học |
3 |
96 |
105 |
91% |
#1 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| NGUYỄN HẢI ĐĂNG |
Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
3 |
90 |
105 |
86% |
#5 |
#20 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Kiều Bảo Lâm |
Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
3 |
93 |
105 |
89% |
#4 |
#17 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Trần ngọc quỳnh chi |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
4 |
54 |
105 |
51% |
#13 |
#344 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Hồ Khôi Nguyên |
Trường Tiểu học Việt Nam - Cuba |
4 |
87 |
105 |
83% |
#2 |
#16 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Hoàng Khang |
Trường Tiểu học Hạ Long |
4 |
78 |
105 |
74% |
#7 |
#88 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Hoàng |
Trường Tiểu học Việt Nam - Cuba |
4 |
75 |
105 |
71% |
#10 |
#72 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lê Mạnh Long |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
4 |
84 |
105 |
80% |
#4 |
#19 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Nguyễn Hữu Trung |
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học |
4 |
63 |
105 |
60% |
#12 |
#289 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Quách Bảo An |
Trường TH Gia Quất |
4 |
78 |
105 |
74% |
#7 |
#88 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Phương |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
4 |
84 |
105 |
80% |
#4 |
#19 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Trần Minh Khôi |
Trường Tiểu học Hạ Long |
4 |
75 |
105 |
71% |
#10 |
#94 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Trọng Nhân |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
4 |
78 |
105 |
74% |
#7 |
#67 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Trần Phương Anh |
Trường TH Tô Thị Hiển |
4 |
84 |
105 |
80% |
#4 |
#19 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Đặng Lê Anh Thư |
Trường Tiểu học Hạ Long |
4 |
87 |
105 |
83% |
#2 |
#16 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Trịnh Đoan Trang |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
4 |
99 |
105 |
94% |
#1 |
#5 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Ngọc Anh |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
5 |
69 |
120 |
58% |
#10 |
#174 |
Participation Certificate |
No Medal |
| ĐẶNG CAO NAM |
Trường TH Cầu Diễn |
5 |
78 |
120 |
65% |
#6 |
#98 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Phạm Nguyễn An Khang |
Trường TH Thái Thịnh |
5 |
90 |
120 |
75% |
#1 |
#54 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Nguyễn Thế Ngọc |
Trường TH Thắng Tam |
5 |
87 |
120 |
73% |
#2 |
#57 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Vương Côn |
Trường TH Lê Ngọc Hân |
5 |
63 |
120 |
53% |
#11 |
#201 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Phan Trung Nam |
Trường Tiểu học Hạ Long |
5 |
84 |
120 |
70% |
#4 |
#61 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Bích Diệp |
Trường TH Tô Thị Hiển |
5 |
87 |
120 |
73% |
#2 |
#57 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Bùi Minh Nguyên |
Trường TH Kim Đồng |
5 |
78 |
120 |
65% |
#6 |
#98 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Gia Hưng |
TH Hồng Thái | Tiểu học Hồng Thái |
5 |
72 |
120 |
60% |
#9 |
#118 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Kiệt |
Trường TH Tòng Bạt |
5 |
75 |
120 |
63% |
#8 |
#101 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Đỗ Tống Bảo Nhi |
Trường TH Tòng Bạt |
5 |
84 |
120 |
70% |
#4 |
#61 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Trần Anh Minh |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
72 |
120 |
60% |
#12 |
#81 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Vũ Thảo Linh |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
72 |
120 |
60% |
#12 |
#81 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Phạm Cát An |
Trường THCS Thành Công |
6 |
81 |
120 |
68% |
#6 |
#62 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Thị Diễm Như |
Trường THCS Trần Phú |
6 |
84 |
120 |
70% |
#4 |
#58 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Hoàng Minh An |
Trường THCS Thành Công |
6 |
75 |
120 |
63% |
#11 |
#76 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Trần Bá Chiến |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
84 |
120 |
70% |
#4 |
#58 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lâm Đại Dương |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
66 |
120 |
55% |
#14 |
#112 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Đặng Nhật Minh |
Trường THCS Thành Công |
6 |
66 |
120 |
55% |
#14 |
#112 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Nhật |
Trường THCS Thành Công |
6 |
81 |
120 |
68% |
#6 |
#62 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Diệu Anh |
Trường THCS Thành Công |
6 |
81 |
120 |
68% |
#6 |
#62 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Thảo Nguyên |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
81 |
120 |
68% |
#6 |
#62 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Ngọc Thành Vinh |
THCS Nguyễn Trường Tộ |
6 |
90 |
120 |
75% |
#2 |
#46 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Phạm Hoàng Minh |
PTLC Olympia |
6 |
3 |
120 |
3% |
#17 |
#788 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Phạm Nhật Minh |
THCS Trương Công Giai |
6 |
93 |
120 |
78% |
#1 |
#31 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Nguyễn Quỳnh Anh |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
66 |
120 |
55% |
#14 |
#112 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lê Duy Anh |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
6 |
78 |
120 |
65% |
#10 |
#71 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Trần An Nguyên |
Trường THCS Thành Công |
6 |
87 |
120 |
73% |
#3 |
#51 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Xuân Tuyên |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
105 |
120 |
88% |
#3 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Đào Trọng Hiếu Đức |
Trường THCS Hoàng Hoa Thám |
7 |
99 |
120 |
83% |
#10 |
#26 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Trần Gia Huy |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
105 |
120 |
88% |
#3 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Hải Nam |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
108 |
120 |
90% |
#1 |
#9 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Trần Kim Ngân |
THCS Kim Tân |
7 |
105 |
120 |
88% |
#3 |
#14 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Nam Phương |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
7 |
96 |
120 |
80% |
#12 |
#29 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Phạm Ngọc Mai Trang |
Trường THCS Quang Trung |
7 |
99 |
120 |
83% |
#10 |
#26 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Nguyễn Hoàng Minh |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
102 |
120 |
85% |
#6 |
#21 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Lại Phúc An |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
7 |
93 |
120 |
78% |
#14 |
#36 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Nguyễn Diệu Linh |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
102 |
120 |
85% |
#6 |
#21 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Minh Tâm |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
102 |
120 |
85% |
#6 |
#21 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Nguyễn Minh Anh |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
93 |
120 |
78% |
#14 |
#36 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Trần Chí Trung |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
108 |
120 |
90% |
#1 |
#9 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Đào Tuấn Hùng |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
102 |
120 |
85% |
#6 |
#21 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Gold Medal |
| Phạm Đức Doanh |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
93 |
120 |
78% |
#14 |
#36 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Phạm Thuỳ Linh |
Trường THCS Trần Phú |
7 |
96 |
120 |
80% |
#12 |
#29 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Silver Medal |
| Trần Bảo An |
Trường THCS Phú Túc |
7 |
93 |
120 |
78% |
#14 |
#36 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Dương Gia Hân |
Trường THCS Đặng Xá |
7 |
84 |
120 |
70% |
#19 |
#68 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Vũ Phúc Sang |
Trường Tiểu học và trung học cơ sở nguyễn văn cừ |
7 |
90 |
120 |
75% |
#18 |
#49 |
Certificate of Outstanding Performance |
SCO International Bronze Medal |
| Nguyễn Sơn Bảo Nguyên |
Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
8 |
27 |
120 |
23% |
#2 |
#322 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Ngọc Anh |
Trường THCS Hoàng Hoa Thám |
8 |
24 |
120 |
20% |
#6 |
#349 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lý Trung Dũng |
Trường THCS Hoàng Hoa Thám |
8 |
33 |
120 |
28% |
#1 |
#299 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lê Thị Hương Sen |
Trường THCS Quang Trung |
8 |
27 |
120 |
23% |
#2 |
#322 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Tùng Lâm |
Trường THCS Trần Phú |
8 |
27 |
120 |
23% |
#2 |
#322 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyen Ngoc Minh Ha |
Trường THCS&THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU GIẤY |
8 |
27 |
120 |
23% |
#2 |
#322 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Tạ Bảo An |
Trường THCS Trần Phú |
9 |
54 |
135 |
40% |
#1 |
#267 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Lê Minh Hoàng |
Trường THPT Chuyên Khoa Học Tự Nhiên |
11 |
72 |
150 |
48% |
#4 |
#468 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Minh Đức |
Trường THPT Chuyên Khoa Học Tự Nhiên |
11 |
87 |
150 |
58% |
#2 |
#388 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Nguyễn Hoàng Minh Quân |
Trường THPT Chuyên Khoa Học Tự Nhiên |
11 |
96 |
150 |
65% |
#1 |
#267 |
Participation Certificate |
No Medal |
| Hà Gia Minh |
Trường THPT Chuyên Khoa Học Tự Nhiên |
11 |
84 |
150 |
56% |
#3 |
#401 |
Participation Certificate |
No Medal |